logomain

Giải Euro Championship

(Bảng E - 2)
(Sân nhà)
1 : 2
Thứ 6, 21/06/2024 Kết thúc Hiệp một: 1:0
(Sân khách)

Trực tiếp kết quả Slovakia vs Ukraine Thứ 6 - 21/06/2024

Tổng quan

  • I. Schranz (Kiến tạo: L. Haraslin)goal
    17’
    54’
    goal M. Shaparenko (Kiến tạo: O. Zinchenko)
  • O. Duda (Thay: L. Benes)substitution
    60’
    67’
    substitution A. Dovbyk (Thay: R. Yaremchuk)
  • R. Bozenik (Thay: D. Strelec)substitution
    60’
    67’
    substitution A. Yarmolenko (Thay: O. Zubkov)
  • L. Haraslin (Thay: T. Suslov)substitution
    67’
    80’
    goal R. Yaremchuk (Kiến tạo: M. Shaparenko)
  • D. Hancko (Thay: A. Obert)substitution
    67’
    84’
    yellow card R. Yaremchuk
  • I. Schranz (Thay: L. Sauer)substitution
    86’
    85’
    substitution M. Mudryk (Thay: R. Malinovsky)
  • 85’
    substitution V. Brazhko (Thay: S. Sydorchuk)
  • 90+2’
    substitution M. Shaparenko (Thay: M. Talovierov)

Thống kê trận đấu Slovakia vs Ukraine

số liệu thống kê
Slovakia
Slovakia
Ukraine
Ukraine
56% 44%
  • 9 Phạm lỗi 12
  • 2 Việt vị 5
  • 4 Phạt góc 4
  • 0 Thẻ vàng 1
  • 0 Thẻ đỏ 0
  • 14 Tổng cú sút 13
  • 5 Sút trúng đích 5
  • 4 Sút không trúng đích 3
  • 5 Cú sút bị chặn 5
  • 7 Sút trong vòng cấm 9
  • 7 Sút ngoài vòng cấm 4
  • 3 Thủ môn cản phá 4
  • 534 Tổng đường chuyền 417
  • 480 Chuyền chính xác 367
  • 90% % chuyền chính xác 88%
Slovakia
4-3-3

Slovakia
vs
Ukraine
Ukraine
4-2-3-1
Ao
1
Martin Dúbravka
Ao
16
Dávid Hancko
Ao
14
Milan Škriniar
Ao
3
Denis Vavro
Ao
2
Peter Pekarík
Ao
8
Ondrej Duda
Ao
22
Stanislav Lobotka
Ao
19
Juraj Kucka
Ao
17
Lukáš Haraslín
Ao
9
Róbert Boženík
Ao
26 Ban thang
Ivan Schranz
Ao
11
Artem Dovbyk
Ao
10
Mykhaylo Mudryk
Ao
14
Georgiy Sudakov
Ao
7
Andriy Yarmolenko
Ao
18
Volodymyr Brazhko
Ao
19 Ban thang
Mykola Shaparenko
Ao
17
Oleksandr Zinchenko
Ao
22
Mykola Matviyenko
Ao
13
Illia Zabarnyi
Ao
24
Oleksandr Tymchyk
Ao
12
Anatoliy Trubin

Đội hình xuất phát Slovakia vs Ukraine

  • 1
    Martin Dúbravka
  • 2
    Peter Pekarík
  • 3
    Denis Vavro
  • 14
    Milan Škriniar
  • 16
    Dávid Hancko
  • 19
    Juraj Kucka
  • 22
    Stanislav Lobotka
  • 8
    Ondrej Duda
  • 26
    Ivan Schranz
  • 9
    Róbert Boženík
  • 17
    Lukáš Haraslín
  • 12
    Anatoliy Trubin
  • 24
    Oleksandr Tymchyk
  • 13
    Illia Zabarnyi
  • 22
    Mykola Matviyenko
  • 17
    Oleksandr Zinchenko
  • 19
    Mykola Shaparenko
  • 18
    Volodymyr Brazhko
  • 7
    Andriy Yarmolenko
  • 14
    Georgiy Sudakov
  • 10
    Mykhaylo Mudryk
  • 11
    Artem Dovbyk

Đội hình dự bị

Slovakia (4-3-3): Adam Obert (4), Tomáš Rigo (5), Norbert Gyömbér (6), Tomáš Suslov (7), Ľubomír Tupta (10), László Bénes (11), Marek Rodák (12), Patrik Hrošovský (13), Vernon De Marco (15), David Strelec (18), Dávid Ďuriš (20), Matúš Bero (21), Henrich Ravas (23), Leo Sauer (24), Sebastian Kóša (25)

Ukraine (4-2-3-1): Heorhiy Bushchan (1), Yukhym Konoplia (2), Oleksandr Svatok (3), Maksym Talovierov (4), Serhiy Sydorchuk (5), Taras Stepanenko (6), Ruslan Malinovskyi (8), Roman Yaremchuk (9), Viktor Tsygankov (15), Vitaliy Mykolenko (16), Oleksandr Zubkov (20), Valeriy Bondar (21), Andriy Lunin (23), Vladyslav Vanat (25), Bogdan Mykhaylichenko (26)

Thay người Slovakia vs Ukraine

  • L. Benes Arrow left
    O. Duda
    60’
    67’
    arrow left R. Yaremchuk
  • D. Strelec Arrow left
    R. Bozenik
    60’
    67’
    arrow left O. Zubkov
  • T. Suslov Arrow left
    L. Haraslin
    67’
    85’
    arrow left R. Malinovsky
  • A. Obert Arrow left
    D. Hancko
    67’
    85’
    arrow left S. Sydorchuk
  • L. Sauer Arrow left
    I. Schranz
    86’
    90+2’
    arrow left M. Talovierov

Thành tích đối đầu

Đối đầu trực tiếp

4 Euro Championship
21/06 - 2024 H1: 1-0
5 UEFA Nations League
17/11 - 2018 H1: 2-0
09/09 - 2018
10 Friendlies
11/11 - 2017 H1: 1-1

Thành tích gần đây Slovakia

4 Euro Championship
30/06 - 2024
26/06 - 2024 H1: 1-1
21/06 - 2024 H1: 1-0
17/06 - 2024
10 Friendlies
10/06 - 2024 H1: 1-0
05/06 - 2024 H1: 3-0
27/03 - 2024 H1: 1-0
24/03 - 2024
960 Euro Championship - Qualification
17/11 - 2023 H1: 2-1

Thành tích gần đây Ukraine

4 Euro Championship
26/06 - 2024
21/06 - 2024 H1: 1-0
17/06 - 2024 H1: 1-0
10 Friendlies
11/06 - 2024
08/06 - 2024 H1: 3-1
04/06 - 2024
960 Euro Championship - Qualification
27/03 - 2024
21/11 - 2023
18/10 - 2023 H1: 1-2